Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expanse




expanse
[iks'pæns]
danh từ
dải, dải rộng (đất...)
sự mở rộng, sự phát triển, sự phồng ra



khoảng, quãng; khoảng thời gian; (kỹ thuật) độ choán

/iks'pæns/

danh từ
dải, dải rộng (đất...)
sự mở rộng, sự phát triển, sự phồng ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "expanse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.