Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exonerate




exonerate
[ig'zɔnəreit]
ngoại động từ
miễn cho (ai) (nhiệm vụ gì...)
giải tội cho (ai)


/ig'zɔnəreit/

ngoại động từ
miễn cho (ai) (nhiệm vụ gì...)
giải tội cho (ai)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.