Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exigent




exigent
['eksidʒənt]
tính từ
cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết
an exigent set of circumstances
một loạt tình huống khẩn cấp
hay đòi hỏi, đòi hỏi quá đáng
an exigent employer
một ông chủ khó tính (đòi hỏi đủ thứ)


/'eksidʤənt/

tính từ
cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết
hay đòi hỏi, đòi hỏi quá đáng, hay yêu sách
exigent of đòi hỏi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exigent"
  • Words pronounced/spelled similarly to "exigent"
    exeunt exigent

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.