Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exculpate




exculpate
['ekskʌlpeit]
ngoại động từ
giải tội, bào chữa
tuyên bố vô tội


/'ekskʌlpeit/

ngoại động từ
giải tội, bào chữa
tuyên bố vô tội

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.