Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exceptionality




exceptionality
[ik,sep∫ə'næliti]
danh từ
tính khác thường, tính đặc biệt, tính hiếm có
tính ngoại lệ


/ik,sepʃə'næliti/

danh từ
tính khác thường, tính đặc biệt, tính hiếm có
tính ngoại lệ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.