Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
excavate




excavate
['ekskəveit]
ngoại động từ
đào
to excavate a hole
đào một cái hố
to excavate a tunnel
đào một đường hầm
to excavate the soil
đào đất
khai quật


/'ekskəveit/

ngoại động từ
đào
to excavate a hole đào một cái hố
to excavate a tunnel đào một đường hầm
to excavate the soil đào đất
khai quật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "excavate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.