Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ex-serviceman




ex-serviceman
['eks'sə:vismən]
danh từ, số nhiều là ex-servicemen)
lính giải ngũ; bộ đội phục viên; cựu chiến binh


/'eks'sə:vismən/

danh từ
lính giải ngũ, bộ đội phục viên, cựu chiến binh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.