Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eventful




eventful
[i'ventful]
tính từ
có nhiều sự kiện quan trọng
an eventful year
một năm có nhiều sự kiện quan trọng
có kết quả quan trọng
an eventful conversation
một cuộc nói chuyện có kết quả quan trọng


/i'ventful/

tính từ
có nhiều sự kiện quan trọng
an eventful year một năm có nhiều sự kiện quan trọng
có kết quả quan trọng
an eventful conversation một cuộc nói chuyện có kết quả quan trọng

Related search result for "eventful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.