Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
event



/i'vent/

danh từ

sự việc, sự kiện

sự kiện quan trọng

(thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc thi

trường hợp, khả năng có thể xảy ra

    in the event of success trong trường hợp thành công

    at all events; in any event trong bất kỳ trường hợp nào

kết quả, hậu quả


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "event"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.