Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
euphonious




euphonious
[ju:'founjəs]
Cách viết khác:
euphonic
[ju:'fɔnik]
như euphonic


/ju:'fɔnik/ (euphonical) /ju:'fɔnik/ (euphonious) /ju:'founjəs/

tính từ
êm tai, thuận tai
(ngôn ngữ học) hài âm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "euphonious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.