Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
etymologize




etymologize
[,eti'mɔlədʒaiz]
Cách viết khác:
etymologise
[,eti'mɔlədʒaiz]
ngoại động từ
tìm nguồn gốc (của một từ); cho nguồn gốc (của một từ); đưa ra nguồn gốc (của một từ)
nội động từ
nghiên cứu về từ nguyên


/,eti'mɔlədʤaiz/ (etymologise) /etymologize/

ngoại động từ
tìm nguồn gốc của (một từ); cho nguồn gốc của (một từ); đưa ra nguồn gốc của (một từ)

nội động từ
nghiên cứu về từ nguyên

Related search result for "etymologize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.