Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eta





eta
['i:tə]
danh từ
Eta (chữ cái Hy-lạp)
viết tắt
giờ đến ước chừng (estimated time of arrival)



eta (η)

/'i:tə/

danh từ
Eta (chữ cái Hy-lạp)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.