Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
esuriency




esuriency
[i'sjuəriənsi]
Cách viết khác:
esurience
[i'sjuəriəns]
như esurience


/i'sjuəriəns/ (esuriency) /i'sjuəriənsi/

danh từ
sự đói khát
sự thèm muốn

Related search result for "esuriency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.