Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
estreat




estreat
[is'tri:t]
ngoại động từ
(pháp lý) sao (bản phạt...) gửi lên toà


/is'tri:t/

ngoại động từ
(pháp lý) sao (bản phạt...) gửi lên toà

Related search result for "estreat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.