Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
estop




estop
[is'tɔp]
ngoại động từ
(pháp lý) ((thường) + from) ngăn chận; loại trừ


/is'tɔp/

ngoại động từ
(pháp lý) ((thường) from) ngăn chận; loại trừ

Related search result for "estop"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.