Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
escape-valve




escape-valve
[is'keip'vælv]
danh từ
van an toàn, van bảo hiểm


/is'keip'vælv/

danh từ
van an toàn, van bảo hiểm

Related search result for "escape-valve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.