Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
erupt




erupt
[i'rʌpt]
nội động từ
phun (núi lửa)
nổ ra (chiến tranh...)
nhú lên, mọc (răng)


/i'rʌpt/

nội động từ
phun (núi lửa)
nổ ra (chiến tranh...)
nhú lên, mọc (răng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "erupt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.