Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eruct




eruct
[i'rʌkt]
Cách viết khác:
eructate
[i'rʌkteit]
động từ
như belch


/i'rʌkt/ (eructate) /i'rʌkteit/

động từ
ợ, ợ hơi
phun (núi lửa)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eruct"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.