Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ernie




ernie
[ə:ni]
viết tắt
thiết bị thông báo số ngẫu nhiên (Electronic random number indicator equipment)


/ə:ni/

danh từ
(viết tắt) của electronic random number indicator equipment
máy xổ số

Related search result for "ernie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.