Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eradiate




eradiate
[i'reidieit]
nội động từ
phát xạ, phát tia (sáng)


/i'reidieit/

nội động từ
phát xạ, phát tia (sáng)

Related search result for "eradiate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.