Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
equivoke




equivoke
['ekwivouk]
Cách viết khác:
equivoque
['ekwivouk]
danh từ
lời nói lập lờ, lời nói nước đôi, lời nói hai nghĩa
sự chơi chữ


/'ekwivouk/ (equivoque) /'ekwivouk/

danh từ
lời nói lập lờ, lời nói nước đôi, lời nói hai nghĩa
sự chơi chữ

Related search result for "equivoke"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.