Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
equipollence




equipollence
[,i:kwi'pɔləns]
Cách viết khác:
equipollency
[,i:kwi'pɔlənsi]
danh từ
sự bằng sức, sự ngang sức; sự tương đương (về giá trị...)


/,i:kwi'pɔləns/ (equipollency) /,i:kwi'pɔlənsi/

danh từ
sự bằng sức, sự ngang sức; sự tương đương (về giá trị...)

Related search result for "equipollence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.