Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
equidae




equidae
['ikwi:di:]
danh từ số nhiều
(động vật học) họ ngựa


/'ikwi:di:/

danh từ số nhiều
(động vật học) họ ngựa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "equidae"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.