Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
episodic




episodic
[,epi'sɔdik]
Cách viết khác:
episodical
[,epi'sɔdikəl]
tính từ
(thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi


/,epi'sɔdik / (episodical) /,epi'sɔdikəl/

tính từ
(thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi

Related search result for "episodic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.