Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
epicycle




epicycle
['episaikl]
danh từ
(toán học) Epixic, ngoại luân


/'episaikl/

danh từ
(toán học) Epixic, ngoại luân

Related search result for "epicycle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.