Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
epeirogenesis




epeirogenesis
[,epairə'dʒenisis]
danh từ
(địa lý,địa chất) sự phát sinh lục địa


/,epairə'dʤenisis/

danh từ
(địa lý,địa chất) sự phát sinh lục địa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.