Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enwrap




enwrap
[in'ræp]
ngoại động từ
bọc, quấn
to be enwrapped
đang trầm ngâm
to be enwrapped in slumber
đang mơ màng giấc điệp


/in'ræp/

ngoại động từ
bọc, quấn !to be enwrapped
đang trầm ngâm !to be enwrapped in slumber
đang mơ màng giấc điệp

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.