Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
envelop




envelop
[in'veləp]
ngoại động từ
bao, bọc, phủ
(quân sự) tiến hành bao vây


/in'veləp/

ngoại động từ
bao, bọc, phủ
(quân sự) tiến hành bao vây

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "envelop"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.