Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
entrant




entrant
['entrənt]
danh từ
người đăng ký tên (để dự thi...)
these are the entrants for the next beauty contest
đây là những người ghi tên tham dự cuộc thi hoa hậu sắp tới
a university entrant
người đăng ký thi vào đại học
người mới vào nghề
an entrant to the police force
người mới vào nghề cảnh sát


/'entrənt/

danh từ
người vào (phòng...)
người mới vào (nghề...)
người đăng tên (dự thi...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "entrant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.