Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
entireness




entireness
[in'taiənis]
danh từ
tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; tính nguyên vẹn


/in'taiənis/

danh từ
tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; tính nguyên vẹn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.