Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enrobe




enrobe
[in'roub]
ngoại động từ
mặc áo dài cho


/in'roub/

ngoại động từ
mặc áo dài cho


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.