Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ennoble




ennoble
[i'noubl]
ngoại động từ
làm thành quý tộc
làm cao cả, làm cao quý, làm cao thượng


/i'noubl/

ngoại động từ
làm thành quý tộc
làm cao cả, làm cao quý, làm cao thượng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ennoble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.