Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
engorgement




engorgement
[in'gɔ:dʒmənt]
danh từ
sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn
sự nhồi nhét, sự tọng
(y học) sự ứ máu


/in'gɔ:dʤmənt/

danh từ
sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn
sự nhồi nhét, sự tọng
(y học) sự ứ máu

Related search result for "engorgement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.