Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
english



/'iɳgliʃ/

tính từ
(thuộc) Anh

danh từ
người Anh
tiếng Anh ((cũng) the king's, the queen's English)
    Old English tiếng Anh cổ
    Middle English tiếng Anh Trung cổ
    Modern English tiếng Anh hiện đại
(ngành in) cỡ 14 !in plain English
nói rõ ràng dễ hiểu; nói thẳng ra (không quanh co)

ngoại động từ
(từ cổ,nghĩa cổ) dịch ra tiếng Anh
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Anh hoá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "english"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.