Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enframe




enframe
[in'freim]
ngoại động từ
đóng khung (ảnh, tranh...); dùng làm khung cho (ảnh, tranh...)


/in'freim/

ngoại động từ
đóng khung (ảnh, tranh...); dùng làm khung cho (ảnh, tranh...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.