Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enfold




enfold
[in'fould]
Cách viết khác:
infold
[in'fould]
ngoại động từ
bọc, quấn
ôm
xếp thành nếp, gấp nếp lại


/in'fould/ (infold) /in'fould/

ngoại động từ
bọc, quấn
ôm
xếp thành nếp, gấp nếp lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enfold"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.