Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
endoscopy




endoscopy
[en'dɔskəpi]
danh từ
(y học) phép soi trong, phép nội soi


/en'dɔskəpi/

danh từ
(y học) phép soi trong

Related search result for "endoscopy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.