Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ending




ending
['endiη]
danh từ
sự kết thúc, sự chấm dứt
phần cuối, phần kết cục


/'endiɳ/

danh từ
sự kết thúc, sự chấm dứt
sự kết liễu, sự diệt
phần cuối

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ending"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.