Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
endanger




động từ
gây nguy hiểm



endanger
[in'deindʒə(r)]
động từ
gây nguy hiểm
war always endangers human lives
chiến tranh luôn gây nguy hiểm cho sinh mạng con người



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.