Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encouragement




encouragement
[in'kʌridʒmənt]
danh từ
(encouragement to somebody; encouragement to do something) niềm khích lệ; niềm cổ vũ; niềm động viên
shouts of encouragement
tiếng hò reo cổ vũ
the teacher's words were a great encouragement to him
những lời của thầy giáo là niềm khích lệ lớn đối với nó


/in'kʌridʤmənt/

danh từ
sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn
sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên
sự giúp đỡ, sự ủng hộ

Related search result for "encouragement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.