Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enchanter




enchanter
[in't∫ɑ:ntə]
danh từ
người bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
người làm say mê, người làm vui thích


/in'tʃɑ:ntə/

danh từ
người bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
người làm say mê, người làm vui thích

Related search result for "enchanter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.