Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enactment




enactment
[i'næktmənt]
Cách viết khác:
enaction
[i'næk∫n]
như enaction


/i'nækʃn/ (enactment) /i'næktmənt/

danh từ
sự ban hành (đạo luật)
đạo luật; sắc lệnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enactment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.