Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
empennage




danh từ
việc lắp các bộ phận để máy bay bay được ổn định



empennage
[im'penidʒ]
danh từ
việc lắp các bộ phận để máy bay bay được ổn định


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.