Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
empanel




empanel
[im'pænl]
Cách viết khác:
impanel
[im'pænl]
ngoại động từ
đưa vào danh sách (thẩm phán...)


/im'peil/ (impanel) /im'pænl/

ngoại động từ
đưa vào danh sách (thẩm phán...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.