Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emcee




danh từ
người chủ trì

động từ
chủ trì



emcee
[em'si:]
danh từ
người chủ trì
động từ
chủ trì
to emcee the meeting
chủ trì cuộc mít tinh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "emcee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.