Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
embryogenesis




embryogenesis
[,embriou'dʒenisis]
danh từ
(động vật học) sự phát sinh phôi


/,embriou'dʤenisis/

danh từ
(động vật học) sự phát sinh phôi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.