Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
embower




embower
[im'bauə]
ngoại động từ
quây vào trong một lùm cây


/im'bauə/

ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) embower)
quây vào trong một lùm cây

Related search result for "embower"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.