Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emanation




emanation
[,emə'nei∫n]
danh từ
sự phát ra, sự bắt nguồn
vật phát ra
(hoá học) sự xạ khí



(tô pô) sự phát xạ

/,emə'neiʃn/

danh từ
sự phát ra, sự bắt nguồn
vật phát ra
(hoá học) sự xạ khí

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "emanation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.