Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elucidation




elucidation
[i,lu:si'dei∫n]
danh từ
sự làm sáng tỏ; sự giải thích


/i,lu:si'deiʃn/

danh từ
sự làm sáng tỏ; sự giải thích

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.