Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elevated railway


    Chuyên ngành kỹ thuật
đường sắt cầu cạn
đường sắt chạy trên cao
    Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đường sắt đi trên cao
    Chuyên ngành kỹ thuật
đường sắt cầu cạn
đường sắt chạy trên cao
    Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đường sắt đi trên cao


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.